se précautionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (verbe pronominal):
    • Phòng ngừa, đề phòng: Hành động tự mình thực hiện các biện pháp để tránh một rủi ro, nguy hiểm hoặc điều không mong muốn có thể xảy ra trong tương lai.
    • Dự phòng: Hành động chuẩn bị sẵn hoặc dự trữ một thứ đó để sử dụng khi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il faut se précautionner contre les risques d'inondation. (Cần phải đề phòng trước nguy lũ lụt.)
    • Avant le grand voyage, ils se sont précautionnés de vivres et de médicaments. (Trước chuyến đi dài, họ đã dự phòng lương thực thuốc men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se précautionner contre (quelque chose/quelqu'un)": Đề phòng, phòng ngừa chống lại một mối nguy, một sự việc hoặc một người nào đó.

    • Les habitants se précautionnent contre le froid en isolant leurs maisons. (Các cư dân phòng ngừa cái lạnh bằng cách cách nhiệt cho ngôi nhà của họ.)
  • "Se précautionner de (quelque chose)": Dự phòng, chuẩn bị sẵn một thứ đó.

    • Précautionne-toi d'un parapluie avant de sortir. (Hãy dự phòng một cái ô trước khi ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Précaution (n.f): Sự thận trọng, sự đề phòng; biện pháp phòng ngừa.

    • Prendre des précautions. (Thực hiện các biện pháp phòng ngừa.)
  • Précautionneux, -euse (adj): Thận trọng, cẩn thận, hay đề phòng.

    • Une attitude précautionneuse. (Một thái độ thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se prémunir (contre): Tự phòng vệ, tự bảo vệ (chống lại).
  • Prendre des précautions: Thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
  • Se munir (de): Tự trang bị, tự chuẩn bị (cái gì đó).
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột động từ thuộc ngữ đăngvăn học (littéraire) hoặc trang trọng, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các cụm như "" hoặc "" hơn.
  • Cấu trúc đi kèm giới từ rất quan trọng để phân biệt nghĩa: "contre" (chống lại mối nguy) "de" (chuẩn bị sẵn vật dụng).
tự động từ
  1. (văn học) phòng ngừa, đề phòng
    • Se précautionner contre la maladie
      đề phòng bệnh tật
  2. dự phòng
    • Se précautionner de quelque chose
      dự phòng cái gì